// MODULE CHU_KỲ_KINH_TẾ
Đồng hồ kinh tế — chi tiết.
34 chỉ số vĩ mô (FRED) được chấm điểm để xác định pha chu kỳ hiện tại và gợi ý phân bổ tài sản. Trang này hiển thị toàn bộ: kim đồng hồ, nhóm chỉ số, mô tả từng pha và phân bổ theo khu vực.
🩸 Khi Tiền là Dòng Máu – Tài Sản là Nội Tạng
Hệ thống tài chính toàn cầu là một cơ thể sống: Tiền (thanh khoản) là Dòng Máu, các loại Tài Sản là Cơ Quan Nội Tạng. Dòng máu không bao giờ đứng yên — tùy "thời tiết" của nền kinh tế (chu kỳ), cơ thể bơm máu đậm đặc về cơ quan này hoặc rút bớt khỏi cơ quan kia để sinh tồn và tăng trưởng.
TRÁI PHIẾU & TIỀN MẶT — Tim & Phổi: khi nguy kịch (Suy thoái), máu rút khỏi tay chân dồn về tim phổi. Không giúp lớn lên, nhưng giữ bạn không "chết lâm sàng".
CỔ PHIẾU & CRYPTO — Não bộ & Hệ thần kinh: khi khỏe mạnh (Mở rộng), máu ấm dồi dào kích thích não hoạt động hết công suất — hưng phấn, nhảy vọt tài sản.
BẤT ĐỘNG SẢN — Cơ Xương Khớp: tạo cấu trúc, hình hài và sự bền vững dài hạn cho cơ thể tài chính.
DẦU & HÀNG HÓA — Hệ chuyển hóa năng lượng: khi vận động quá sức (Quá nóng), cỗ máy sản xuất ngốn năng lượng thô khổng lồ để duy trì sức nóng.
VÀNG — Hệ miễn dịch: khi dòng máu nhiễm độc (lạm phát phi mã), mọi cơ quan đình trệ — chỉ "kháng thể" Vàng thức giấc bảo vệ cơ thể.
Người chiến thắng là người dịch chuyển "Dòng Máu" vào đúng "Cơ Quan" đang cần phát triển trong từng giai đoạn kinh tế.
// KIM CHU KỲ · DI CHUỘT ĐỂ XEM
Tổng hợpMở rộng
44/60 điểm · tổng hợp 34 chỉ số — chỉ số dẫn báo >100 và đang tăng — tăng trưởng tăng tốc, ưu tiên tài sản rủi ro.
🇺🇸 MỹMở rộng
OECD CLI: 100.8 ↑ (trước 100.8) — chỉ số dẫn báo >100 và đang tăng — tăng trưởng tăng tốc, ưu tiên tài sản rủi ro.
🇨🇳 Trung QuốcSuy thoái
OECD CLI: 98.6 ↓ (trước 98.6) — chỉ số dẫn báo <100 và đang giảm — kinh tế co lại, ưu tiên phòng thủ.
🇪🇺 Châu ÂuPhục hồi
Eurostat ESI: 98.2 ↑ (trước 97.2) — chỉ số dẫn báo <100 nhưng đang tăng — tạo đáy, tích lũy cổ phiếu chu kỳ.
🌏 Châu ÁĐỉnh
CLI b/q Nhật·Hàn·Ấn·Indo: 101 ↓ (trước 101) — chỉ số dẫn báo >100 nhưng đang giảm — tăng trưởng chậm lại, giảm rủi ro / chốt lời.
🇦🇺 Châu Đại DươngĐỉnh
OECD CLI (Úc): 100.2 ↓ (trước 100.3) — chỉ số dẫn báo >100 nhưng đang giảm — tăng trưởng chậm lại, giảm rủi ro / chốt lời.
🇻🇳 Việt NamMở rộng
Xuất khẩu VN→Mỹ (YoY): 46.8 ↑ (trước 41.7) — chỉ số dẫn báo >100 và đang tăng — tăng trưởng tăng tốc, ưu tiên tài sản rủi ro.
FRED · St. Louis Fed (live) · LIVE
// GIAI ĐOẠN HIỆN TẠI
Mở rộng.
Tấn công: Cổ phiếu + BĐS + Crypto
KHUYẾN NGHỊ PHÂN BỔ TÀI SẢN
Cổ phiếu50%
Trái phiếu13%
Tiền mặt5%
Vàng vật lý5%
Crypto7%
Giao dịch CFD Vàng/Forex8%
BĐS12%
CỔ PHIẾU RWA (TOKEN HÓA)
Công nghệ (XLK)Tài chính (XLF)Năng lượng (XLE) — tăng dần
TÀI SẢN TRUYỀN THỐNG & CRYPTO
BTC / ETH (giảm dần về cuối pha)Quỹ chỉ số RWAVàng / PAXG (bắt đầu tích)
▸ Risk-On chọn lọc — chốt lời dần cổ phiếu tăng trưởng, nâng tỷ trọng tài sản thực.
ĐIỂM 6 NHÓM CHỈ SỐ
📈 Tăng trưởng6/10
👥 Lao động9/10
💰 Lạm phát4/10
💵 Lãi suất & Tiền tệ7/10
😊 Tâm lý8/10
🏦 Tín dụng10/10
$ 34 CHỈ SỐ KINH TẾ · DỮ LIỆU FRED
| Chỉ số | Nhóm | Giá trị | Δ% | Tín hiệu | Ngưỡng |
|---|---|---|---|---|---|
| GDP thực (q/q) | growth | 1.5 | -28.57% | 🟢 >2.5% · 🟡 1-2.5% · 🔴 <0% | |
| Sản xuất công nghiệp | growth | 1.08 | -98.94% | 🟢 YoY>2% · 🟡 <1% · 🔴 giảm 3 tháng | |
| Hiệu suất sử dụng | growth | 76.2878 | +0.11% | 🟢 75-82% · 🟡 >82%/70-75 · 🔴 <70% | |
| Doanh số bán lẻ | growth | 5.01 | -100% | 🟢 YoY>3% · 🟡 0-3% · 🔴 giảm | |
| Tỷ lệ thất nghiệp | labor | 4.1 | +0% | 🟢 <4.5% · 🟡 4.5-5.5 · 🔴 >5.5 | |
| Nonfarm Payrolls (k) | labor | 162 | +671.43% | 🟢 >150k · 🟡 50-150k · 🔴 <50k | |
| Initial Claims (k) | labor | 206 | -0.48% | 🟢 <250k · 🟡 250-300 · 🔴 >300 | |
| Tỷ lệ tham gia LĐ | labor | 61.6 | +0.33% | 🟢 >62.5% · 🟡 62-62.5 · 🔴 <62 | |
| Core CPI (YoY) | inflation | 2.79 | -7.92% | 🟢 2-2.5% · 🟡 2.5-3.5 · 🔴 >3.5 | |
| PCE Price (YoY) | inflation | 3.7 | +35.04% | 🟢 1.5-2.5% · 🟡 2.5-3 · 🔴 >3 | |
| PPI (YoY) | inflation | 9.85 | +278.85% | 🟢 <3% · 🟡 3-5% · 🔴 >5% | |
| Lãi suất Fed | rates | 3.63 | +0% | 🟢 2-3% · 🟡 >4% · 🔴 >5% | |
| Lợi suất 10Y | rates | 4.83 | +0.63% | 🟢 3.5-4.5% · 🟡 >5/<3 · 🔴 <Fed | |
| Đường cong 10Y-2Y | rates | 0.39 | -2.5% | 🟢 >0.5 · 🟡 0-0.5 · 🔴 <0 (đảo ngược) | |
| Cung tiền M2 (YoY) | rates | 5.41 | +16.34% | 🟢 5-8% · 🟡 >10/0-5 · 🔴 âm | |
| Tâm lý tiêu dùng | sentiment | 55.2 | +11.52% | 🟢 >75 · 🟡 60-75 · 🔴 <60 · ⚪ <60 tăng | |
| ISM Manufacturing PMI | sentiment | 47.9 | -0.62% | 🟢 >50 · 🟡 45-50 · 🔴 <45 | |
| Leading Index (LEI) | sentiment | 1.72 | +9.55% | 🟢 tăng 3-6th · 🟡 giảm 3-6th · 🔴 >6th | |
| BBB Credit Spread | credit | 0.99 | +0% | 🟢 <2% · 🟡 2-2.5 · 🔴 >2.5 | |
| Thắt chặt cho vay | credit | 0 | -100% | 🟢 <10% · 🟡 10-20 · 🔴 >20 | |
| Financial Stress Index | credit | -0.7884 | +7.44% | 🟢 <0 · 🟡 0-0.5 · 🔴 >0.5 | |
| Giấy phép xây dựng (k) | growth | 1433 | +4.29% | 🟢 >1450k · 🟡 1300-1450 · 🔴 <1300 | |
| Khởi công nhà ở (k) | growth | 1239 | -12.44% | 🟢 >1450k · 🟡 1300-1450 · 🔴 <1300 | |
| Đơn hàng vốn lõi (YoY) | growth | 12.56 | -99.98% | 🟢 YoY>2% · 🟡 -2..2 · 🔴 <-2 | |
| Continued Claims (k) | labor | 1774 | -0.06% | 🟢 <1900k · 🟡 1900-2100 · 🔴 >2100 | |
| Tăng lương giờ (YoY) | labor | 3.09 | -20.77% | 🟢 3-4.5% · 🟡 2-3/>4.5 · 🔴 <2/>5.5 | |
| Job Openings (k) | labor | 7271 | +1.24% | 🟢 >7000k · 🟡 6000-7000 · 🔴 <6000 | |
| Kỳ vọng lạm phát 10Y | inflation | 2.4 | +1.27% | 🟢 2-2.5% · 🟡 1.5-2/2.5-3 · 🔴 >3/<1.5 | |
| Lợi suất 2Y | rates | 4.43 | +0.91% | 🟢 2.5-4.5% · 🟡 <2.5/4.5-5 · 🔴 >5 | |
| Đường cong 10Y-3M | rates | 0.95 | +7.95% | 🟢 >0.5 · 🟡 0-0.5 · 🔴 <0 (đảo) | |
| Lãi suất vay nhà 30Y | rates | 6.76 | +0.75% | 🟢 <5.5% · 🟡 5.5-7 · 🔴 >7 | |
| VIX (sợ hãi TT) | sentiment | 16.46 | +4.71% | 🟢 <18 · 🟡 18-25 · 🔴 >25 | |
| High Yield Spread | credit | 2.71 | +1.5% | 🟢 <3.5% · 🟡 3.5-5 · 🔴 >5 | |
| Financial Conditions | credit | -0.564 | -0.71% | 🟢 <0 · 🟡 0-0.5 · 🔴 >0.5 |